- 馬mã(ngựa)
- 僉thiêm(tất cả, đồng lòng)
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
phương pháp đo thị lực; khúc xạ nhãn khoa
Ngành đo thị lực và cắt kính phát triển rất nhanh.
phương pháp kiểm tra thị lực
Ngành kiểm tra thị lực và lắp kính là một ngành quan trọng.
phương pháp đo thị lực; khúc xạ nhãn khoa
Ngành đo thị lực và cắt kính phát triển rất nhanh.
phương pháp kiểm tra thị lực
Ngành kiểm tra thị lực và lắp kính là một ngành quan trọng.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
phương pháp đo thị lực; khúc xạ nhãn khoa
phương pháp đo thị lực; khúc xạ nhãn khoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.