- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá và bàn tay gấu — không thể có cả hai (phải chọn một trong hai) [thành ngữ]
Cá và tay gấu không thể có cả hai, bạn phải đưa ra lựa chọn.
cá và chân gấu (không thể có cả hai) [thành ngữ]
Cá và chân gấu không thể có cả hai, bạn phải đưa ra lựa chọn.
không thể vừa có cá vừa có chân gấu; không thể có cả hai [thành ngữ]
cá và bàn tay gấu — không thể có cả hai (phải chọn một trong hai) [thành ngữ]
Cá và tay gấu không thể có cả hai, bạn phải đưa ra lựa chọn.
cá và chân gấu (không thể có cả hai) [thành ngữ]
Cá và chân gấu không thể có cả hai, bạn phải đưa ra lựa chọn.
không thể vừa có cá vừa có chân gấu; không thể có cả hai [thành ngữ]
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Một bàn tay cầm cả hai bó lúa cùng lúc, tượng trưng cho việc kiêm nhiệm nhiều thứ.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
Con gấu (熊) to lớn đầy sức mạnh như ngọn lửa bùng cháy dữ dội.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Một bàn tay cầm cả hai bó lúa cùng lúc, tượng trưng cho việc kiêm nhiệm nhiều thứ.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
cá và bàn tay gấu — không thể có cả hai (phải chọn một trong hai) [thành ngữ]
cá và bàn tay gấu — không thể có cả hai (phải chọn một trong hai) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.