- 鳥điểu(con chim (tượng hình))
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
nơi khỉ ho cò gáy; nơi chim không đẻ trứng, chó không ỉa (nơi hẻo lánh, hoang vu) [thành ngữ]
Nơi này là một nơi hoang vu, không có sự sống.
nơi chim không ỉa, gà không đẻ (chỗ khỉ ho cò gáy) [thành ngữ]
Nơi này là một nơi khỉ ho cò gáy.
nơi chim không ỉa, gà không đẻ (nơi hẻo lánh, hoang vắng) [thành ngữ]
nơi khỉ ho cò gáy; nơi chim không đẻ trứng, chó không ỉa (nơi hẻo lánh, hoang vu) [thành ngữ]
Nơi này là một nơi hoang vu, không có sự sống.
nơi chim không ỉa, gà không đẻ (chỗ khỉ ho cò gáy) [thành ngữ]
Nơi này là một nơi khỉ ho cò gáy.
nơi chim không ỉa, gà không đẻ (nơi hẻo lánh, hoang vắng) [thành ngữ]
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
nơi khỉ ho cò gáy; nơi chim không đẻ trứng, chó không ỉa (nơi hẻo lánh, hoang vu) [thành ngữ]
nơi khỉ ho cò gáy; nơi chim không đẻ trứng, chó không ỉa (nơi hẻo lánh, hoang vu) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nơi này hoang vắng, hẻo lánh.
Nơi này hoang vắng, hẻo lánh.