- 黃hoàng(màu vàng (tượng hình – hình ảnh ruộng lúa chín vàng với rễ và bông))
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
chuông vàng bị bỏ xó, nồi đất vang như sấm (kẻ tài đức bị gạt ra, kẻ bất tài lại được trọng dụng) [thành ngữ]
Chuông vàng bị vứt bỏ, nồi đất kêu vang, thế đạo bất công.
chuông vàng bị vứt bỏ, nồi đất kêu vang (người tài bị gạt bỏ, kẻ tầm thường lại được trọng dụng) [thành ngữ]
Người tài bị bỏ rơi, kẻ bất tài lên ngôi, đây thật sự là một thời đại đáng buồn.
chuông vàng bị bỏ xó, nồi đất vang như sấm (kẻ tài đức bị gạt ra, kẻ bất tài lại được trọng dụng) [thành ngữ]
Chuông vàng bị vứt bỏ, nồi đất kêu vang, thế đạo bất công.
chuông vàng bị vứt bỏ, nồi đất kêu vang (người tài bị gạt bỏ, kẻ tầm thường lại được trọng dụng) [thành ngữ]
Người tài bị bỏ rơi, kẻ bất tài lên ngôi, đây thật sự là một thời đại đáng buồn.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
Chữ 黃 là tượng hình, gợi hình ảnh cây lúa chín vàng rực với thân, rễ và bông trĩu nặng.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.
Chữ 瓦 vẽ hình những viên ngói xếp chồng lên nhau trên mái nhà.
chuông vàng bị bỏ xó, nồi đất vang như sấm (kẻ tài đức bị gạt ra, kẻ bất tài lại được trọng dụng) [thành ngữ]
chuông vàng bị bỏ xó, nồi đất vang như sấm (kẻ tài đức bị gạt ra, kẻ bất tài lại được trọng dụng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.