Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
giống nhau; như nhau; cùng một
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
giống nhau; như nhau; cùng một
中完全一样;相同wánquán yīyàng;xiāngtóng
Chúng tôi có cùng một giấc mơ.
giống nhau; như nhau; cùng một
中完全一样;相同wánquán yīyàng;xiāngtóng
Chúng tôi có cùng một giấc mơ.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.