- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 大đại(lớn, to)
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
tương tự; tương tự như; loại tương đương
中差不多;像;相同的地方很多chàbuduō; xiàng; xiāngtóng de dìfang hěn duō
Hai vấn đề này rất giống nhau.
tương tự; tương tự như; loại tương đương
中差不多;像;相同的地方很多chàbuduō; xiàng; xiāngtóng de dìfang hěn duō
Hai vấn đề này rất giống nhau.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
tương tự; tương tự như; loại tương đương
tương tự; tương tự như; loại tương đương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.