nghĩa sĩ; người có tiết nghĩa; tráng sĩ trượng nghĩa
nghĩa sĩ; người có tiết nghĩa; tráng sĩ trượng nghĩa
Anh ấy là một nghĩa sĩ.
nghĩa sĩ; người có khí tiết; tráng sĩ vì nghĩa
nghĩa sĩ; người trung nghĩa; tráng sĩ
nghĩa sĩ; người có tiết nghĩa; tráng sĩ trượng nghĩa
Anh ấy là một nghĩa sĩ.
nghĩa sĩ; người có khí tiết; tráng sĩ vì nghĩa
nghĩa sĩ; người trung nghĩa; tráng sĩ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.