tình nguyện viên; người làm việc tình nguyện
tình nguyện viên; người làm việc tình nguyện
Anh ấy là một tình nguyện viên.
tình nguyện viên; công việc tình nguyện
Anh ấy làm công việc tình nguyện.
tình nguyện viên; người làm việc tình nguyện
Anh ấy là một tình nguyện viên.
tình nguyện viên; công việc tình nguyện
Anh ấy làm công việc tình nguyện.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.