- 乛ất(móc câu (bộ thủ))
- 头đầu(cái đầu, người đứng đầu)
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
Mua hàng là dùng cái móc để kéo món đồ quý về phía mình.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
mua lại; mua được (thứ đắt tiền như nhà cửa); thâu tóm (công ty, bản quyền...)
中用钱获得某样东西的所有权yòng qián huòdé mǒuyàng dōngxi de suǒyǒuquán
Anh ấy đã mua một căn nhà.
mua lại; mua được (thứ đắt tiền như nhà cửa); thâu tóm (công ty, bản quyền...)
中用钱获得某样东西的所有权yòng qián huòdé mǒuyàng dōngxi de suǒyǒuquán
Anh ấy đã mua một căn nhà.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.