- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
tắt; đóng lại
中使某物停止工作或不再开启shǐ mǒu wù tíngzhǐ gōngzuò huò búzài kāiqǐ
Xin hãy tắt đèn.
tắt; đóng lại
中使某物停止工作或不再开启shǐ mǒu wù tíngzhǐ gōngzuò huò búzài kāiqǐ
Xin hãy tắt đèn.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Tay vung lên cao rồi buông rơi xuống — đó là hành động đánh rơi, mất đi.
tắt; đóng lại
tắt; đóng lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.