- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
đóng cửa; đóng cửa lại
中把门关上;停止营业或活动bǎ mén guānshang; tíngzhǐ yíngyè huò huódòng
Xin hãy đóng cửa.
đóng cửa; khóa cửa
中关闭门;不开放guānbì mén; búkāifàng
Xin bạn đóng cửa.
đóng cửa (tạm thời hoặc vĩnh viễn)
中关闭门户,停止营业或停止开放guānbì ménhù, tíngzhǐ yíngyè huò tíngzhǐ kāifàng
Mấy giờ cửa hàng đóng cửa?
đóng cửa; đóng cửa lại
中把门关上;停止营业或活动bǎ mén guānshang; tíngzhǐ yíngyè huò huódòng
Xin hãy đóng cửa.
đóng cửa; khóa cửa
中关闭门;不开放guānbì mén; búkāifàng
Xin bạn đóng cửa.
đóng cửa (tạm thời hoặc vĩnh viễn)
中关闭门户,停止营业或停止开放guānbì ménhù, tíngzhǐ yíngyè huò tíngzhǐ kāifàng
Mấy giờ cửa hàng đóng cửa?
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.