- 扌thủ(bàn tay)
- 寺tự(chùa, nơi quan lại làm việc)
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
nắm giữ; sở hữu (hộ chiếu, quan điểm, v.v.)
中拥有或掌握某样东西yōngyǒu huò zhǎngwò mǒuyàng dōngxi
Anh ấy có hộ chiếu Trung Quốc.
nắm giữ; sở hữu (hộ chiếu, quan điểm, v.v.)
中拥有或掌握某样东西yōngyǒu huò zhǎngwò mǒuyàng dōngxi
Anh ấy có hộ chiếu Trung Quốc.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
nắm giữ; sở hữu (hộ chiếu, quan điểm, v.v.)
nắm giữ; sở hữu (hộ chiếu, quan điểm, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.