- 仓thương(kho lương)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
sáng tác; sáng tạo; viết
中用想象和技能创造新的文学或艺术作品yòng xiǎngxiàng hé jìnéng chuàngzào xīn de wénxué huò yìshù zuòpǐn
Anh ấy thích sáng tác nhạc.
sáng tác; tác phẩm sáng tạo
中用想象力和技能创造的艺术作品yòng xiǎngxiàng lì hé jìnéng chuàngzào de yìshù zuòpǐn
Đây là một tác phẩm mới.
sáng tác; sáng tạo; viết
中用想象和技能创造新的文学或艺术作品yòng xiǎngxiàng hé jìnéng chuàngzào xīn de wénxué huò yìshù zuòpǐn
Anh ấy thích sáng tác nhạc.
sáng tác; tác phẩm sáng tạo
中用想象力和技能创造的艺术作品yòng xiǎngxiàng lì hé jìnéng chuàngzào de yìshù zuòpǐn
Đây là một tác phẩm mới.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
sáng tác; sáng tạo; viết
sáng tác; sáng tạo; viết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.