- 仓thương(kho lương)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
sáng tạo; ý tưởng sáng tạo
中新颖的想法或主意xīn yǐng de xiǎngfǎ huò zhǔyì
Ý tưởng này rất hay.
sáng tạo; ý tưởng sáng tạo
中新的、独特的想法或做法xīn de、dúte de xiǎngfǎ huò zuòfǎ
Ý tưởng này rất sáng tạo.
sáng tạo; ý tưởng sáng tạo
中新颖的想法或主意xīn yǐng de xiǎngfǎ huò zhǔyì
Ý tưởng này rất hay.
sáng tạo; ý tưởng sáng tạo
中新的、独特的想法或做法xīn de、dúte de xiǎngfǎ huò zuòfǎ
Ý tưởng này rất sáng tạo.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
sáng tạo; ý tưởng sáng tạo
sáng tạo; ý tưởng sáng tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.