- 另lệnh(khác, riêng biệt)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
biệt thự; nhà biệt thự
中郊外独立的高级住宅jiāowài dúlì de gāojí zhùzhái
Anh ấy sống trong một căn biệt thự.
biệt thự
中一种独立的、通常在郊外的住宅,周围有花园或庭院yī zhǒng dúlì de、tōngcháng zài jiāowài de zhùzhái、zhōuweī yǒu huāyuán huò tíngyuàn
Anh ấy có một căn biệt thự lớn.
biệt thự; nhà biệt thự
中郊外独立的高级住宅jiāowài dúlì de gāojí zhùzhái
Anh ấy sống trong một căn biệt thự.
biệt thự
中一种独立的、通常在郊外的住宅,周围有花园或庭院yī zhǒng dúlì de、tōngcháng zài jiāowài de zhùzhái、zhōuweī yǒu huāyuán huò tíngyuàn
Anh ấy có một căn biệt thự lớn.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
biệt thự; nhà biệt thự
biệt thự; nhà biệt thự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.