- 丿phiệt(nét phẩy (chỉ sự mở rộng, nhiều))
- 十thập(mười)
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
nghìn vẻ duyên dáng, trăm kiểu quyến rũ (người phụ nữ cực kỳ quyến rũ, mê hồn) [thành ngữ]
Cô ấy quyến rũ, thu hút ánh nhìn của mọi người.
nghìn vẻ duyên dáng, trăm kiểu quyến rũ (người phụ nữ cực kỳ quyến rũ, mê hồn) [thành ngữ]
Cô ấy quyến rũ, thu hút ánh nhìn của mọi người.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.
nghìn vẻ duyên dáng, trăm kiểu quyến rũ (người phụ nữ cực kỳ quyến rũ, mê hồn) [thành ngữ]
nghìn vẻ duyên dáng, trăm kiểu quyến rũ (người phụ nữ cực kỳ quyến rũ, mê hồn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.