bảo tàng viện; bảo tàng
中收藏和展示历史、艺术、科学等文物的地方shōucáng hé zhǎnshì lìshǐ、yìshù、kēxué děng wénwù de dìfang
Bảo tàng này rất lớn.
bảo tàng viện; bảo tàng
中收藏和展示历史、艺术、科学等文物的地方shōucáng hé zhǎnshì lìshǐ、yìshù、kēxué děng wénwù de dìfang
Bảo tàng này rất lớn.
bảo tàng viện; bảo tàng
bảo tàng viện; bảo tàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.