- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
tiếng vang; phản hồi; dư luận
Quyết định này đã gây ra phản ứng rất lớn.
phản hưởng; tiếng vang; phản ứng; dư luận
Phản ứng về bộ phim này rất tốt.
tiếng vang; phản hồi; dư luận
tiếng vang; phản hồi; dư luận
Quyết định này đã gây ra phản ứng rất lớn.
phản hưởng; tiếng vang; phản ứng; dư luận
Phản ứng về bộ phim này rất tốt.
tiếng vang; phản hồi; dư luận
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Âm thanh phát ra từ miệng lan truyền theo một hướng nhất định.
tiếng vang; phản hồi; dư luận
tiếng vang; phản hồi; dư luận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tin tức này đã gây ra tiếng vang lớn.
Tin tức này đã gây ra tiếng vang lớn.