- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
chất béo trans; chất béo dạng trans
chất béo chuyển hóa (trans fat)
Chất béo chuyển hóa có hại cho sức khỏe.
chất béo trans; chất béo dạng trans
chất béo chuyển hóa (trans fat)
Chất béo chuyển hóa có hại cho sức khỏe.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
chất béo trans; chất béo dạng trans
chất béo trans; chất béo dạng trans
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.