- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát ra (âm thanh); phát ra (tiếng cười); phát ra, tỏa ra
中产生、发出声音或气味chǎnshēng、fāchū shēngyīn huò qìwèi
Anh ấy bật cười.
Đừng tạo tiếng động.
ban ra (lệnh, sắc lệnh v.v.); gửi ra; phát ra; phái đi
中发令或传达;送出
phát ra (âm thanh); phát ra (tiếng cười); phát ra, tỏa ra
中产生、发出声音或气味chǎnshēng、fāchū shēngyīn huò qìwèi
Anh ấy bật cười.
Đừng tạo tiếng động.
ban ra (lệnh, sắc lệnh v.v.); gửi ra; phát ra; phái đi
中发令或传达;送出
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
phát ra (âm thanh); phát ra (tiếng cười); phát ra, tỏa ra
phát ra (âm thanh); phát ra (tiếng cười); phát ra, tỏa ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã đưa ra một mệnh lệnh.
Anh ấy đã đưa ra một mệnh lệnh.