- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
động cơ; máy; động cơ đốt trong
中使车辆、机器等运动的动力装置shǐ chēliàng、jīqì děng yùndòng de dònglì zhuāngzhì
Động cơ này rất mạnh mẽ.
phân tích số trị; giải tích số (toán học)
中使机器运动的装置shǐ jīqì yùndòng de zhuāngzhì
Động cơ của chiếc xe này bị hỏng rồi.
động cơ; máy; động cơ đốt trong
中使车辆、机器等运动的动力装置shǐ chēliàng、jīqì děng yùndòng de dònglì zhuāngzhì
Động cơ này rất mạnh mẽ.
phân tích số trị; giải tích số (toán học)
中使机器运动的装置shǐ jīqì yùndòng de zhuāngzhì
Động cơ của chiếc xe này bị hỏng rồi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
động cơ; máy; động cơ đốt trong
động cơ; máy; động cơ đốt trong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.