- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
kiểu tóc
Cô ấy đã đổi một kiểu tóc mới.
kiểu tóc; kiểu chải tóc
Kiểu tóc của cô ấy rất đẹp.
kiểu tóc
kiểu tóc
Cô ấy đã đổi một kiểu tóc mới.
kiểu tóc; kiểu chải tóc
Kiểu tóc của cô ấy rất đẹp.
kiểu tóc
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
kiểu tóc
kiểu tóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.