- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát biểu; phát ngôn
中用言语表达自己的看法或意见yòng yányǔ biǎodá zìjǐ de kànfǎ huò yìjiàn
Hôm nay anh ấy sẽ phát biểu.
phát biểu; lên tiếng; phát ngôn
中说话;表达意见或观点shuōhuà;biǎodá yìjiàn huò guāndiǎn
Bài phát biểu của anh ấy rất thú vị.
phát biểu; phát ngôn
中用言语表达自己的看法或意见yòng yányǔ biǎodá zìjǐ de kànfǎ huò yìjiàn
Hôm nay anh ấy sẽ phát biểu.
phát biểu; lên tiếng; phát ngôn
中说话;表达意见或观点shuōhuà;biǎodá yìjiàn huò guāndiǎn
Bài phát biểu của anh ấy rất thú vị.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát biểu; phát ngôn
phát biểu; phát ngôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
danh từ đơn vị của 发言; (lượng từ) bài phát biểu
中说话;表达意见shuōhuà; biǎodá yìjiàn
Anh ấy muốn phát biểu.
lời khai; lời cung
中用言语表达自己的意见或观点yòng yányǔ biǎodá zìjǐ de yìjiàn huò guāndiǎn
Anh ấy đang phát biểu.
danh từ đơn vị của 发言; (lượng từ) bài phát biểu
中说话;表达意见shuōhuà; biǎodá yìjiàn
Anh ấy muốn phát biểu.
lời khai; lời cung
中用言语表达自己的意见或观点yòng yányǔ biǎodá zìjǐ de yìjiàn huò guāndiǎn
Anh ấy đang phát biểu.