- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
bố trí; phân công; tản cư (bị phạt)
Anh ta bị phát phối đến biên cương.
bố trí; phân công; tản cư (bị phạt)
Anh ta bị phát phối đến biên cương.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
bố trí; phân công; tản cư (bị phạt)
bố trí; phân công; tản cư (bị phạt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.