- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
hỏi thẳng; tra vấn; (văn) cầu hỏi
Anh ấy đã đặt một câu hỏi.
thẩm vấn; tra hỏi
Anh ấy thích đặt câu hỏi trong lớp.
đặt câu hỏi; phát vấn
Mời bạn đặt câu hỏi.
hỏi thẳng; tra vấn; (văn) cầu hỏi
Anh ấy đã đặt một câu hỏi.
thẩm vấn; tra hỏi
Anh ấy thích đặt câu hỏi trong lớp.
đặt câu hỏi; phát vấn
Mời bạn đặt câu hỏi.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
hỏi thẳng; tra vấn; (văn) cầu hỏi
hỏi thẳng; tra vấn; (văn) cầu hỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.