- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát âm
中说话时发出的声音。shuōhuà shí fāchū de shēngyīn
Phát âm của bạn rất chuẩn.
phát ra tiếng; lên tiếng
中说出声音;讲话时发出的声调shuōchū shēngyīn; jiǎnghuà shí fāchū de shēngdiào
Mời bạn phát âm.
phát âm
中说话时发出的声音。shuōhuà shí fāchū de shēngyīn
Phát âm của bạn rất chuẩn.
phát ra tiếng; lên tiếng
中说出声音;讲话时发出的声调shuōchū shēngyīn; jiǎnghuà shí fāchū de shēngdiào
Mời bạn phát âm.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
phát âm
phát âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nói thẳng; tuyên bố rõ ràng
中用口说出字、词、声音等的样子yòng kǒu shuōchū zì、cí、shēngyīn děng de yàngzi
nói thẳng; tuyên bố rõ ràng
中用口说出字、词、声音等的样子yòng kǒu shuōchū zì、cí、shēngyīn děng de yàngzi