- 衣y(áo, quần áo)
- 毛mao(lông thú)
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
bày tỏ lập trường; tuyên bố quan điểm
Anh ấy không bày tỏ thái độ.
bày tỏ lập trường; tuyên bố quan điểm
Mời bạn cho ý kiến.
bày tỏ lập trường; tuyên bố quan điểm
Anh ấy không bày tỏ thái độ.
bày tỏ lập trường; tuyên bố quan điểm
Mời bạn cho ý kiến.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
bày tỏ lập trường; tuyên bố quan điểm
bày tỏ lập trường; tuyên bố quan điểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.