- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
thụ tinh; được thụ tinh
Trứng sau khi thụ tinh sẽ phát triển thành phôi thai.
thụ tinh; được thụ tinh
Trứng sau khi thụ tinh sẽ phát triển thành phôi thai.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Gạo được giã sạch bóng trở nên tinh khiết và trong trẻo như màu xanh.
thụ tinh; được thụ tinh
thụ tinh; được thụ tinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.