- 爫trảo(bàn tay (từ trên))
- 冖mịch(vật được trao)
- 又hựu(bàn tay (từ dưới))
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
người chịu nạn; nạn nhân; người tử vì đạo
Nạn nhân đã nhận được sự giúp đỡ.
nạn nhân; người chịu nạn
người bị nạn; nạn nhân
Anh ấy là một người gặp nạn.
người chịu nạn; nạn nhân; người tử vì đạo
Nạn nhân đã nhận được sự giúp đỡ.
nạn nhân; người chịu nạn
người bị nạn; nạn nhân
Anh ấy là một người gặp nạn.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người chịu nạn; nạn nhân; người tử vì đạo
người chịu nạn; nạn nhân; người tử vì đạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.