- 亦diệc(cũng, thêm vào)
- 又hựu(tay phải, lại)
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình
中改变形状或外观gǎibiàn xíngzhuàng huò wàiguān
Đồ chơi này đã biến dạng rồi.
biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình
中改变形状或外观gǎibiàn xíngzhuàng huò wàiguān
Đồ chơi này đã biến dạng rồi.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình
biến dạng; thay đổi hình dạng; biến hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.