- 口khẩu(miệng)
- 八bát(tản ra, phân chia)
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
miễn là; chỉ cần; hễ
Chỉ cần bạn cố gắng, bạn sẽ thành công.
Miễn là đến đúng giờ là chúng ta có thể lên đường.
miễn là; chỉ cần; hễ
Chỉ cần bạn cố gắng, bạn sẽ thành công.
Miễn là đến đúng giờ là chúng ta có thể lên đường.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Người phụ nữ dùng tay giữ lấy eo lưng — nơi quan trọng, thiết yếu của thân thể.
miễn là; chỉ cần; hễ
miễn là; chỉ cần; hễ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.