- 口khẩu(miệng)
- 八bát(tản ra, phân chia)
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
chỉ lo; chỉ chú tâm vào; mải mê với
中只是关注或在意某一件事,不管其他的zhǐshì guānzhù huò zàiyì mǒu yī jiàn shì, búguǎn qítā de
Anh ấy chỉ lo cho bản thân, không quan tâm đến người khác.
Cái người này chỉ quan tâm đến bản thân, không để ý đến người khác, cậu muốn anh ta giúp á, chắc chắn bị cự tuyệt.
chỉ lo; chỉ chú tâm vào; mải mê với
中只是关注或在意某一件事,不管其他的zhǐshì guānzhù huò zàiyì mǒu yī jiàn shì, búguǎn qítā de
Anh ấy chỉ lo cho bản thân, không quan tâm đến người khác.
Cái người này chỉ quan tâm đến bản thân, không để ý đến người khác, cậu muốn anh ta giúp á, chắc chắn bị cự tuyệt.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
Cái đầu ngoái lại nhìn, như ông chủ kiểm tra người mình đã thuê.
chỉ lo; chỉ chú tâm vào; mải mê với
chỉ lo; chỉ chú tâm vào; mải mê với
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.