- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
(khẩu) đúng vậy!; chính xác!; đúng thế thôi(kế thừa)
中表示赞同、确认或强调,确实是这样biǎoshì zànstóng、quèrènhuò qiángdiào,quèshí shì zhèyàng
Đúng vậy mà!
Lão Vương rất khiêm tốn, ông nói: “Bảo tôi phụ trách thì không phải, hỗ trợ thôi thì còn được”.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
(khẩu) đúng vậy!; chính xác!; đúng thế thôi(kế thừa)
中表示赞同、确认或强调,确实是这样biǎoshì zànstóng、quèrènhuò qiángdiào,quèshí shì zhèyàng
Đúng vậy mà!
Lão Vương rất khiêm tốn, ông nói: “Bảo tôi phụ trách thì không phải, hỗ trợ thôi thì còn được”.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
(khẩu) đúng vậy!; chính xác!; đúng thế thôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.