- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
(khẩu) đúng vậy!; chính xác!; đúng thế thôi
中表示赞同、确认或强调,确实是这样biǎoshì zànstóng、quèrènhuò qiángdiào,quèshí shì zhèyàng
Đúng vậy mà!
“Hôm nay nóng thật đấy” – “Chuẩn lun, nóng hơn hôm qua nhiều”
(khẩu) đúng vậy!; chính xác!; đúng thế thôi
中表示赞同、确认或强调,确实是这样biǎoshì zànstóng、quèrènhuò qiángdiào,quèshí shì zhèyàng
Đúng vậy mà!
“Hôm nay nóng thật đấy” – “Chuẩn lun, nóng hơn hôm qua nhiều”
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
(khẩu) đúng vậy!; chính xác!; đúng thế thôi
(khẩu) đúng vậy!; chính xác!; đúng thế thôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.