- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
đáng quý; quý giá
Tình bạn là đáng quý.
đáng quý; đáng trân trọng
Tinh thần này rất đáng quý.
đáng quý; quý giá
Tình bạn là đáng quý.
đáng quý; đáng trân trọng
Tinh thần này rất đáng quý.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
đáng quý; quý giá
đáng quý; quý giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.