- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
chuyện thường ngày; không có gì lạ [thành ngữ]
Chuyện này đã trở thành chuyện thường tình rồi.
chuyện thường ngày; không có gì lạ [thành ngữ]
Chuyện này đã trở thành chuyện thường tình rồi.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Thói quen là điều đã xuyên suốt tâm trí ta từ lâu.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Thói quen là điều đã xuyên suốt tâm trí ta từ lâu.
chuyện thường ngày; không có gì lạ [thành ngữ]
chuyện thường ngày; không có gì lạ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.