- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
chịu thiệt; bị thua thiệt
Anh ấy làm ăn chưa bao giờ bị lỗ.
chịu thiệt; bị thua thiệt
Anh ấy thường xuyên chịu thiệt.
chịu thiệt; bị thiệt
Anh ấy luôn chịu thiệt.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
亏 (khuy) gợi hình ảnh hai vạch ngang bị khuyết mất một phần, tượng trưng cho sự thiếu hụt, tổn thất.
chịu thiệt; bị thua thiệt
Anh ấy làm ăn chưa bao giờ bị lỗ.
chịu thiệt; bị thua thiệt
Anh ấy thường xuyên chịu thiệt.
chịu thiệt; bị thiệt
Anh ấy luôn chịu thiệt.
chịu thiệt; bị thiệt thòi
Anh ấy thường xuyên chịu thiệt.
ở thế bất lợi; lép vế
Bạn làm như vậy sẽ bị thiệt thòi đấy.
đúng lúc không thuận tiện; không may; chẳng may
chịu thiệt; bị thua thiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chịu thiệt; bị thiệt thòi
Anh ấy thường xuyên chịu thiệt.
ở thế bất lợi; lép vế
Bạn làm như vậy sẽ bị thiệt thòi đấy.
đúng lúc không thuận tiện; không may; chẳng may