- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
người cộng tác; đối tác hợp tác
Anh ấy là một đồng nghiệp tốt.
người cộng tác; cộng sự; đồng tác giả
Anh ấy là cộng tác viên của tôi.
người cộng tác; cộng sự; kẻ hợp tác với địch
Anh ấy là một cộng tác viên.
người cộng tác; đối tác hợp tác
Anh ấy là một đồng nghiệp tốt.
người cộng tác; cộng sự; đồng tác giả
Anh ấy là cộng tác viên của tôi.
người cộng tác; cộng sự; kẻ hợp tác với địch
Anh ấy là một cộng tác viên.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người cộng tác; đối tác hợp tác
người cộng tác; đối tác hợp tác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.