- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
bạn cùng phòng
Bạn cùng phòng của tôi là người Trung Quốc.
bạn cùng phòng; người ở chung phòng
Cô ấy là bạn cùng phòng đại học của tôi.
bạn cùng phòng
Bạn cùng phòng của tôi là người Trung Quốc.
bạn cùng phòng; người ở chung phòng
Cô ấy là bạn cùng phòng đại học của tôi.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Ngôi nhà là nơi mái che đón người trở về đến chốn.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Ngôi nhà là nơi mái che đón người trở về đến chốn.
bạn cùng phòng
bạn cùng phòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.