- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
tình đồng giới (nam); ái nam (điển cố: chia đào)
Đồng tính luyến ái là một loại tình yêu.
tình đồng giới (nam); ái nam (điển cố: chia đào)
Đồng tính luyến ái là một loại tình yêu.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
tình đồng giới (nam); ái nam (điển cố: chia đào)
tình đồng giới (nam); ái nam (điển cố: chia đào)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.