- 凡phàm(khung bao quát, mọi thứ)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
đồng cảm; thông cảm; thương cảm
中理解并同感别人的困难或痛苦lǐjiě bìng tóngǎn biérén de kùnnan huò téngtòng
Tôi rất đồng cảm với anh ấy.
đồng cảm; thông cảm; thương xót
中对别人的遭遇或处境表示理解和同感duì biérén de zāoyù huò chǔjìng biǎoshì lǐjiě hé tónggǎn
Tôi bày tỏ sự đồng cảm với bạn.
đồng cảm; thông cảm; thương cảm
中理解并同感别人的困难或痛苦lǐjiě bìng tóngǎn biérén de kùnnan huò téngtòng
Tôi rất đồng cảm với anh ấy.
đồng cảm; thông cảm; thương xót
中对别人的遭遇或处境表示理解和同感duì biérén de zāoyù huò chǔjìng biǎoshì lǐjiě hé tónggǎn
Tôi bày tỏ sự đồng cảm với bạn.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Tình cảm trong sáng như bầu trời xanh xuất phát từ trái tim.
đồng cảm; thông cảm; thương cảm
đồng cảm; thông cảm; thương cảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.