- 口khẩu(miệng, cửa)
- 后hậu(phía sau, hoàng hậu (tượng hình – người cai quản từ phía sau))
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
hối hận; ân hận; nuối tiếc
中感到过去做的事情不对,很不高兴gǎndào guòqù zuòde shìqing búduì, hěn búgāoxìng
Tôi hối hận rồi.
hối hận; ân hận; nuối tiếc
中感到过去做的事情不对,很不高兴gǎndào guòqù zuòde shìqing búduì, hěn búgāoxìng
Tôi hối hận rồi.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
hối hận; ân hận; nuối tiếc
hối hận; ân hận; nuối tiếc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.