- 口khẩu(miệng)
- 今kim(bây giờ)
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.
hàm nghĩa; ý nghĩa
中某个词语或事物所代表的意思mǒuɡè cíyǔ huò shìwù suǒ dàibiǎo de yìsi
Ý nghĩa ẩn của từ này là gì?
hàm nghĩa; ý nghĩa; nội hàm
中词语或事物所表达的意思cíyǔ huò shìwù suǒ biǎodá de yìsi
Ý nghĩa của từ này là gì?
hàm nghĩa; ý nghĩa; nghĩa ẩn
中词语或事物所表达的意思cíyǔ huò shìwù suǒ biǎodá de yìsi
hàm nghĩa; ý nghĩa (được hàm chứa trong lời nói hoặc văn bản)
中话或文字所表达的意思huà huò wénzì suǒ biǎodá de yìsi
hàm nghĩa; ý nghĩa (ẩn trong câu chữ)
中词、句子或事物所表达的意思cí、jùzi huò shìwù suǒ biǎodá de yìsi
hàm nghĩa; ý nghĩa
中某个词语或事物所代表的意思mǒuɡè cíyǔ huò shìwù suǒ dàibiǎo de yìsi
Ý nghĩa ẩn của từ này là gì?
hàm nghĩa; ý nghĩa; nội hàm
中词语或事物所表达的意思cíyǔ huò shìwù suǒ biǎodá de yìsi
Ý nghĩa của từ này là gì?
hàm nghĩa; ý nghĩa; nghĩa ẩn
中词语或事物所表达的意思cíyǔ huò shìwù suǒ biǎodá de yìsi
hàm nghĩa; ý nghĩa (được hàm chứa trong lời nói hoặc văn bản)
中话或文字所表达的意思huà huò wénzì suǒ biǎodá de yìsi
hàm nghĩa; ý nghĩa (ẩn trong câu chữ)
中词、句子或事物所表达的意思cí、jùzi huò shìwù suǒ biǎodá de yìsi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.