- 冂quynh(bao quanh, biên giới)
- 土thổ(đất)
- 口khẩu(miệng, cửa)
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Chủ nhật; cả bầu trời; một vòng thiên thể
中一周中的第七天,是休息日yī zhōu zhōng de dì qī tiān;shì xiūxi rì
Chủ nhật chúng ta đi công viên.
Kỳ nghỉ tới rơi đúng vào ngày chủ nhật.
ngày trong tuần; ngày thường (trong tuần)
一周中的第七天,星期日
Chủ nhật; cả bầu trời; một vòng thiên thể
中一周中的第七天,是休息日yī zhōu zhōng de dì qī tiān;shì xiūxi rì
Chủ nhật chúng ta đi công viên.
Kỳ nghỉ tới rơi đúng vào ngày chủ nhật.
ngày trong tuần; ngày thường (trong tuần)
一周中的第七天,星期日
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chủ nhật; cả bầu trời; một vòng thiên thể
Chủ nhật; cả bầu trời; một vòng thiên thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.