quán cà phê
中卖咖啡和小食物的店铺mài kā fēi hé xiǎo shíwù de diànpù
Chúng ta đi quán cà phê uống cà phê đi.
quán cà phê
中售卖咖啡等饮料的店铺shòumài kāfēi děng yǐnliào de diànpù
Chúng ta đi quán cà phê đi.
quán cà phê
中卖咖啡和小食物的店铺mài kā fēi hé xiǎo shíwù de diànpù
Chúng ta đi quán cà phê uống cà phê đi.
quán cà phê
中售卖咖啡等饮料的店铺shòumài kāfēi děng yǐnliào de diànpù
Chúng ta đi quán cà phê đi.
quán cà phê
quán cà phê
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.