ồ; ô (thán từ biểu thị sự nhận ra)
中表示突然明白或想起的声音biǎoshì túrán míngbai huò xiǎngqǐ de shēngyīn
Ồ, tôi hiểu rồi.
ồ; ô (thán từ)
中表示明白、惊讶或恍然大悟的感叹词biǎoshì míngbai、jīngyà huò huǎngrán dàwù de gǎntàncí
ồ; ô (thán từ biểu thị sự nhận ra)
中表示突然明白或想起的声音biǎoshì túrán míngbai huò xiǎngqǐ de shēngyīn
Ồ, tôi hiểu rồi.
ồ; ô (thán từ)
中表示明白、惊讶或恍然大悟的感叹词biǎoshì míngbai、jīngyà huò huǎngrán dàwù de gǎntàncí
ồ; ô (thán từ biểu thị sự nhận ra)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.