- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
dưới đất; ngầm; bí mật
Có gì ở sâu dưới lòng đất?
dưới lòng giếng; dưới hầm mỏ
dưới đất; ngầm; bí mật
Có gì ở sâu dưới lòng đất?
dưới lòng giếng; dưới hầm mỏ
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.
dưới đất; ngầm; bí mật
dưới đất; ngầm; bí mật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.