Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
sườn dốc; đồi dốc
// NGHĨA CHÍNHsườn dốc; đồi dốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sườn dốc; đồi dốc(kế thừa)
Cái dốc này rất dốc.
sườn đồi; dốc đồi(kế thừa)
Sườn đồi này rất dốc.