- 从tòng(hai người cùng nhau)
- 土thổ(đất)
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
nghỉ dưỡng sau sinh (ở cữ); ngồi cữ
Cô ấy đang ở cữ.
nghỉ dưỡng sau sinh (ở cữ); ngồi cữ
Cô ấy đang ở cữ.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
nghỉ dưỡng sau sinh (ở cữ); ngồi cữ
nghỉ dưỡng sau sinh (ở cữ); ngồi cữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.