bùn; bụi đất(kế thừa)
中湿软的土壤;含水分的泥状物质shīruǎn de tǔrǎng;hányǒu shuǐfèn de níhuàng wùzhì
Trên đất có rất nhiều bùn.
bùn; đất sét; nhão(kế thừa)
中柔软潮湿的土róuruǎn cháoshī de tǔ
Loại bùn này rất mềm.
bùn; đất sét; nhão(kế thừa)
中一种柔软、黏稠的土,可用于制造陶器yī zhǒng róuruǎn、niánchóu de tǔ,kě yòngyú zhìzào táocì
Khối bùn này rất mềm.
đất; đất sét; (bóng) quê mùa; thổ(kế thừa)
中软的土壤;含有水分的细土ruǎn de tǔrǎng;hányǒu shuǐfèn de xìtǔ
Đất này rất ẩm.
bùn; bụi đất(kế thừa)
中湿软的土壤;含水分的泥状物质shīruǎn de tǔrǎng;hányǒu shuǐfèn de níhuàng wùzhì
Trên đất có rất nhiều bùn.
bùn; đất sét; nhão(kế thừa)
中柔软潮湿的土róuruǎn cháoshī de tǔ
Loại bùn này rất mềm.
bùn; đất sét; nhão(kế thừa)
中一种柔软、黏稠的土,可用于制造陶器yī zhǒng róuruǎn、niánchóu de tǔ,kě yòngyú zhìzào táocì
Khối bùn này rất mềm.
đất; đất sét; (bóng) quê mùa; thổ(kế thừa)
中软的土壤;含有水分的细土ruǎn de tǔrǎng;hányǒu shuǐfèn de xìtǔ
Đất này rất ẩm.